| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | iPhone 8 Plus cũ 64GB Quốc tế | Samsung Galaxy Note 20 Ultra LTE Chính hãng |
|
||
| Giá | 1.600.000₫ | ||||
| Khuyến mại |
Ưu Đãi trong hôm nay: - Bảo hành 24 THÁNG phần cứng - phần mềm trọn đời - Hỗ trợ thay Pin miễn phí trong 2 năm sử dụng máy - Tặng gói dán kính cường lực, ốp lưng trong 12 tháng trị giá 800k - Tặng sạc nhanh chính hãng hoặc tai nghe airpod cao cấp trị giá 600.000vnđ - Giảm ngay 300k cho học sinh, sv và người lao động... |
Tặng Sạc dự phòng Samsung trị giá 300.000 VNĐ Tặng gói dán cường lực trong 12 tháng ( không giới hạn số lần dán ) trị giá 700.000 VNĐ |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | Retina IPS LCD | Dynamic AMOLED 2X capacitive touchscreen | ||
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels | 1440 x 3088 pixels | |||
| Màn hình rộng | 5.5 inches | 6.9 inches | |||
| Mặt kính cảm ứng | |||||
| Camera | Camera sau | 12 MP, f/1.8, 28mm (wide), PDAF, OIS | 108 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.33\", 0.8µm, PDAF, Laser AF, OIS | ||
| Camera trước | 7 MP, f/2.2, 32mm (standard) | 12 MP, f/3.0, 120mm (periscope telephoto), 1.0µm, PDAF, OIS, 5x optical zoom, 50x hybrid zoom | |||
| Đèn Flash | Có | Có | |||
| Chụp ảnh nâng cao | |||||
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps | 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS & OIS | |||
| Videocall | Có | Có | |||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | 2691 mAh | 4500 mAh | ||
| Loại pin | Pin liền | Pin liền | |||
| Công nghệ pin | Li-ion | Li-ion | |||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | iOS 11, hỗ trợ lên iOS 14 | Android 10 | ||
| Chipset (hãng SX CPU) | Apple A11 Bionic (10 nm) | Exynos 990 (7 nm+) | |||
| Tốc độ CPU | Hexa-core (2x Monsoon + 4x Mistral) | Octa-core (2x2.73 GHz Mongoose M5 & 2x2.50 GHz Cortex-A76 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (three-core graphics) | Mali-G77 MP11 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 3GB | 8GB | ||
| Bộ nhớ trong | 64GB | 256GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Có | |||
| Kết nối | Mạng di động | GSM / HSPA / LTE | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE | ||
| Sim | Nano-SIM | Nano-SIM, eSIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6 | |||
| GPS | Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS | Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO | |||
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | 5.0, A2DP, LE | |||
| Cổng kết nối/sạc | Lightning | ||||
| Jack tai nghe | Lightning | ||||
| Kết nối khác | |||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | ||||
| Chất liệu | Mặt kính trước (Gorilla Glass), Mặt sau kính, khung nhôm | Mặt trước kính, Mặt sau kính, khung thép không gỉ | |||
| Kích thước | 158.4 x 78.1 x 7.5 mm (6.24 x 3.07 x 0.30 in) | 164.8 x 77.2 x 8.1 mm (6.49 x 3.04 x 0.32 in) | |||
| Trọng lượng | 202 g (7.13 oz) | 208 g (7.34 oz) | |||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | Touch ID | |||
| Ghi âm | Có | Có | |||
| Radio | Không | Có | |||
| Xem phim | Có | Có | |||
| Nghe nhạc | Có | Có | |||