So sánh giữa iPhone 11 64GB Quốc tế

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 11 64GB Quốc tế
Giá 3.450.000₫
Khuyến mại
  1. CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH (Lưu ý giá ở  trên đã bao gồm bảo hành - khách hàng không mất thêm chi phí nào khác)
  • + Hàng chất: bảo hành 3 năm, lỗi 1 đổi 1 12 tháng, miễn phí thay pin 
  • + Hàng keng: bảo hành 3 năm, lỗi 1 đổi 1 12 tháng, 50% phí thay pin 
  • + Hàng 99l: bảo hành 6 tháng, lỗi đổi 7 ngày 
  •  
  • I) Khách hàng được dùng thử sản phẩm trong 30 ngày nếu không ưng ý shop hoàn lại 100% tiền, không mất phí sử dụng (hoàn tiền với bất kỳ lý do kể cả máy không bị lỗi)
  •  
  • II) Mở máy kiểm tra trực tiếp, khách hàng có thể mời thợ qua check máy hoặc quay lại video và mang đi bất kỳ đâu kiểm tra 
  •  
  • III) Mua máy sẽ có hoá đơn, giấy cam kết rõ ràng về thông tin, tình trạng máy trung thực minh bạch
  •  
  1. ƯU ĐÃI TRONG HÔM NAY:

- Tặng gói dán kính cường lực, ốp lưng trong 12 tháng trị giá 800.000vnđ

- Tặng sạc chính hãng hoặc tai nghe cao cấp trị giá 600.000vnđ

Màn hình Công nghệ màn hình Liquid Retina IPS LCD
Độ phân giải 828 x 1792 pixels
Màn hình rộng 6.1 inches
Mặt kính cảm ứng
Camera Camera sau 12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.55\", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
Camera trước 12 MP, f/2.2, 23mm (wide)
Đèn Flash
Chụp ảnh nâng cao
Quay phim 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec
Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 3110 mAh
Loại pin Pin liền
Công nghệ pin Li-ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 13, hỗ trợ lên iOS 14
Chipset (hãng SX CPU) Apple A13 Bionic (7 nm+)
Tốc độ CPU Hexa-core (2x2.65 GHz Lightning + 4x1.8 GHz Thunder)
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (4-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 4GB
Bộ nhớ trong 64GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Kết nối Mạng di động GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Sim Nano-SIM, eSIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc Lightning
Jack tai nghe Lightning
Kết nối khác
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế
Chất liệu Mặt trước kính, Mặt sau kính, khung nhôm
Kích thước 150.9 x 75.7 x 8.3 mm (5.94 x 2.98 x 0.33 in)
Trọng lượng 194 g (6.84 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Face ID
Ghi âm
Radio Không
Xem phim
Nghe nhạc

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 11 64GB Quốc tế

0.05618 sec| 1931.859 kb