So sánh giữa iPad Pro 2021 12.9 inch 8/256GB ( 5G+Wifi) NEW
|
Thông số tổng quan
|
| Hình ảnh |
iPad Pro 2021 12.9 inch 8/256GB ( 5G+Wifi) NEW
|
|
|
Giá
|
26.490.000₫
|
|
|
Khuyến mại
|
|
|
|
Thông tin khác |
Ngôn ngữ |
|
|
|
Hệ điều hành |
|
|
|
Màn hình |
Loại màn hình |
Liquid Retina XDR mini-LED LCD, 120Hz, HDR10, Dolby Vision, 1000 nits (typ), 1600 nits (peak) |
|
|
Màu màn hình |
Quad-LED dual-tone flash, HDR |
|
|
Màn hình rộng |
|
|
|
Công nghệ cảm ứng |
|
|
|
Hệ điều hành - CPU |
Loại CPU (Chipset) |
Apple M1 |
|
|
Số nhân |
|
|
|
Tốc độ CPU |
|
|
|
RAM |
|
|
|
Chip đồ hoạ (GPU) |
|
|
|
Bộ nhớ & Lưu trữ |
Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
|
|
|
Hỗ trợ thẻ tối đa |
|
|
|
Thông tin khác |
|
|
|
Camera |
Camera sau |
12 MP, f/1.8, (wide), 1/3\", 1.22µm, dual pixel PDAF 10 MP, f/2.4, 125˚ (ultrawide) TOF 3D LiDAR scanner (depth) |
|
|
Camera trước |
12 MP, f/2.4, 122˚ (ultrawide) |
|
|
Tính năng camera |
|
|
|
Quay phim |
4K@24/25/30/60fps, 1080p@25/30/60/120/240fps; gyro-EIS |
|
|
Kết nối |
3G |
|
|
|
4G |
|
|
|
WiFi |
|
|
|
Hỗ trợ sim |
|
|
|
Đàm thoại |
|
|
|
GPS |
|
|
|
Bluetooth |
|
|
|
Cổng USB |
|
|
|
HDMI |
|
|
|
Jack tai nghe |
|
|
|
Kết nối khác |
|
|
|
Tiện ích |
Xem phim |
|
|
|
Nghe nhạc |
|
|
|
Ghi âm |
|
|
|
Radio FM |
|
|
|
Văn phòng |
|
|
|
Chỉnh sửa hình ảnh |
|
|
|
Ứng dụng khác |
|
|
|
Thiết kế & Trọng lượng |
Kích thước |
|
|
|
Trọng lượng (g) |
|
|
|
Thông tin pin & Sạc |
Loại pin |
Li-Po (40.88 Wh), non-removable |
|
|
Dung lượng pin |
|
|
|
Thời gian sử dụng thường |
|
|
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPad Pro 2021 12.9 inch 8/256GB ( 5G+Wifi) NEW